matrix printer

matrix printer

A matrix printer prints a document with a continuous paper feed.

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy in ma trận: "matrix printer" một loại máy in sử dụng một ma trận các chấm (dot matrix) để tạo ra các tự hình ảnh. Mỗi tự được biểu diễn dưới dạng một mẫu các chấm nhỏ, được in bằng cách tác động kim hoặc đầu in lên băng mực giấy.

dụ sử dụng
  • (Văn phòng vẫn sử dụng một máy in ma trận để in hóa đơn.)
  • (Máy in ma trận tạo ra văn bản bằng cách đập một băng mực bằng các chốt nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dot matrix printer": tên gọi thay thế phổ biến cho "matrix printer", nhấn mạnh vào cấu tạo ma trận chấm.

    • Dot matrix printers are known for their durability and ability to print multi-part forms. (Máy in ma trận chấm nổi tiếng về độ bền khả năng in các biểu mẫu nhiều lớp.)
  • "impact printer": thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả máy in ma trận, chúng hoạt động dựa trên chế va chạm.

    • Unlike laser printers, matrix printers are impact printers. (Không giống máy in laser, máy in ma trận máy in va chạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dot matrix printer (n): máy in ma trận chấm (từ đồng nghĩa chính xác).
  • Line printer (n): máy in dòng (một loại máy in khác, in toàn bộ dòng cùng lúc, không phải ma trận chấm).
  • Impact printer (n): máy in va chạm (bao gồm máy in ma trận máy in dòng).
Từ đồng nghĩa
  • Dot matrix printer: máy in ma trận chấm.
  • Pin printer: máy in chốt (tên gọi dựa trên chế chốt in).
Các cụm từ liên quan
  • "print head": đầu in (bộ phận chứa các chốt trong máy in ma trận).

    • The print head of a matrix printer can wear out over time. (Đầu in của máy in ma trận có thể bị mòn theo thời gian.)
  • "continuous paper": giấy liên tục (loại giấy thường dùng cho máy in ma trận).

    • Matrix printers often use continuous paper with perforated edges. (Máy in ma trận thường sử dụng giấy liên tục mép đục lỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • "old school": kiểu , truyền thống (dùng để mô tả máy in ma trận như một công nghệ lỗi thời nhưng vẫn được dùng trong một số ngành).
    • Using a matrix printer is considered old school in modern offices. (Sử dụng máy in ma trận được coi kiểu trong các văn phòng hiện đại.)

Từ chứa "matrix printer"